móng tay

móng tay

Cô ấy thích sơn móng tay màu đỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cứng, trong suốt hoặc hơi trắng hồng, bao phủ đầu ngón tay của con người: "móng tay" một bộ phận của cơ thể, được cấu tạo chủ yếu từ keratin, mọc ra từ lớp biểu đầu ngón tay, chức năng bảo vệ hỗ trợ các đầu ngón tay.
    • Tên gọi chung cho lớp sừngđầu ngón của một số động vật: Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ bộ phận tương tựmột số loài động vật linh trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy thích sơn móng tay màu đỏ. (Hành động trang điểm lên phần móng.)
    • Móng tay của em mới sinh rất mềm nhỏ. (Mô tả đặc điểm của móng.)
    • Anh ấy cắt móng tay mỗi tuần một lần để giữ vệ sinh. (Hành động chăm sóc, vệ sinh cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm móng tay": chỉ hoạt động cắt, tỉa, sơn hoặc trang trí móng tay cho đẹp.
    • ấy đi tiệm làm móng tay vào mỗi cuối tuần.
  • "Móng tay giả": chỉ loại móng được làm từ nhựa, acrylic hoặc các chất liệu khác để gắn thêm vào móng thật nhằm mục đích thẩm mỹ.
    • Diễn viên đó đeo móng tay giả rất dài cho vai diễn.
Biến thể từ liên quan
  • Móng chân (danh từ): phần sừng tương tự bao phủ đầu ngón chân.
    • Cần cắt móng chân thường xuyên để tránh bị quặp.
  • Móng (danh từ): từ tổng quát hơn, có thể chỉ móng tay, móng chân hoặc móng vuốt của động vật.
    • Con mèo dùng móng để leo trèo.
  • Lớp sừng (danh từ): thuật ngữ sinh học chỉ cấu trúc như móng tay, móng chân, sừng.
Từ đồng nghĩa
  • Móng: (từ tổng quát, ngữ cảnh phù hợp).
  • Ngón tay (KHÔNG hoàn toàn đồng nghĩa): "ngón tay" chỉ toàn bộ ngón, trong khi "móng tay" chỉ phần sừngđầu ngón.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Dài móng tay": thường dùng với hàm ý chê bai người lười biếng, không chịu lao động chân tay ( móng tay dài dễ gãy khi làm việc).
    • Ăn không ngồi rồi nên mới dài móng tay thế.
  • "Cắt móng tay ngày mai, cắt tóc ngày mùng": một quan niệm dân gian kiêng kỵ về ngày giờ thực hiện các việc cá nhân.